The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đánh dấu chủ quyền tiếng Anh là gì?

đánh dấu chủ quyền tiếng Anh là mark sovereignty /mɑːrk ˌsɒvrɪnˈtiː/. Đánh dấu chủ quyền là hành động xác nhận quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một quốc gia hoặc tổ chức đối với một khu vực hoặc tài sản nào đó.

Hình minh hoạ "đánh dấu chủ quyền" tiếng Anh là "mark sovereignty"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mark sovereignty

Động từ
/mɑːrk ˌsɒvrɪnˈtiː/

Ví dụ câu với đánh dấu chủ quyền / mark sovereignty

  1. 1

    Quốc gia đó đã đánh dấu chủ quyền của mình trên các đảo tranh chấp.

    The country marked its sovereignty over the disputed islands.

  2. 2

    Họ đã đánh dấu chủ quyền của mình bằng cách xây dựng các cột mốc mới.

    They marked their sovereignty by erecting new boundary markers.

Ghi chú dùng từ đánh dấu chủ quyền

Đánh dấu chủ quyền thể hiện quyền kiểm soát của một quốc gia hoặc tổ chức đối với một vùng đất hoặc tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sovereignty' (chủ quyền), 'territory' (lãnh thổ), 'boundary' (ranh giới).

Video minh hoạ đánh dấu chủ quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đánh dấu chủ quyền

Câu hỏi thường gặp về "đánh dấu chủ quyền"

Đánh dấu chủ quyền tiếng Anh là gì?

Đánh dấu chủ quyền tiếng Anh là "mark sovereignty" (động từ), nghĩa là: Đánh dấu chủ quyền là hành động xác nhận quyền sở hữu hoặc kiểm soát của một quốc gia hoặc tổ chức đối với một khu vực hoặc tài sản nào đó.

"mark sovereignty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mark sovereignty" nghĩa tiếng Việt là "đánh dấu chủ quyền". Đánh dấu chủ quyền thể hiện quyền kiểm soát của một quốc gia hoặc tổ chức đối với một vùng đất hoặc tài sản.

Phát âm "mark sovereignty" như thế nào?

"mark sovereignty" có phiên âm IPA /mɑːrk ˌsɒvrɪnˈtiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mark sovereignty"?

The country marked its sovereignty over the disputed islands. — Quốc gia đó đã đánh dấu chủ quyền của mình trên các đảo tranh chấp.