Tiếng Việt
Tuyên bố chủ quyền tiếng Anh là gì?
tuyên bố chủ quyền tiếng Anh là declare sovereignty /dɪˈkleə ˈsɒvrənti/. tuyên bố chính thức quyền kiểm soát và quyền lực của một quốc gia đối với một lãnh thổ hoặc vùng biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
declare sovereignty
Ví dụ câu với tuyên bố chủ quyền / declare sovereignty
- 1
Quốc gia này đã tuyên bố chủ quyền đối với vùng biển tranh chấp.
The country declared sovereignty over the disputed territory.
- 2
Chính phủ đã tuyên bố chủ quyền của mình qua các tuyên bố quốc tế.
The government declared its sovereignty through international statements.
Ghi chú dùng từ tuyên bố chủ quyền
Tuyên bố chủ quyền là hành động chính thức xác nhận quyền kiểm soát của một quốc gia đối với lãnh thổ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sovereignty' (chủ quyền), 'territory' (lãnh thổ), 'claim' (đòi hỏi), 'territorial waters' (vùng biển quốc gia).
Video minh hoạ tuyên bố chủ quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyên bố chủ quyền
Câu hỏi thường gặp về "tuyên bố chủ quyền"
Tuyên bố chủ quyền tiếng Anh là gì?
Tuyên bố chủ quyền tiếng Anh là "declare sovereignty" (động từ), nghĩa là: tuyên bố chính thức quyền kiểm soát và quyền lực của một quốc gia đối với một lãnh thổ hoặc vùng biển.
"declare sovereignty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"declare sovereignty" nghĩa tiếng Việt là "tuyên bố chủ quyền". Tuyên bố chủ quyền là hành động chính thức xác nhận quyền kiểm soát của một quốc gia đối với lãnh thổ.
Phát âm "declare sovereignty" như thế nào?
"declare sovereignty" có phiên âm IPA /dɪˈkleə ˈsɒvrənti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "declare sovereignty"?
The country declared sovereignty over the disputed territory. — Quốc gia này đã tuyên bố chủ quyền đối với vùng biển tranh chấp.