The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?

chủ tài khoản ngân hàng tiếng Anh là bank account holder /bæŋk əˈkaʊnt ˈhəʊldə/. Người sở hữu hoặc có quyền sử dụng một tài khoản ngân hàng.

Hình minh hoạ "chủ tài khoản ngân hàng" tiếng Anh là "bank account holder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bank account holder

Danh từ
/bæŋk əˈkaʊnt ˈhəʊldə/

Ví dụ câu với chủ tài khoản ngân hàng / bank account holder

  1. 1

    Chị ấy là chủ tài khoản ngân hàng của công ty.

    She is the bank account holder for the company.

  2. 2

    Bạn cần liên hệ với chủ tài khoản để thực hiện giao dịch.

    You need to contact the bank account holder to make a transaction.

Ghi chú dùng từ chủ tài khoản ngân hàng

Chủ tài khoản ngân hàng là người có quyền kiểm soát tài khoản. Các thuật ngữ liên quan: 'banking', 'account number', 'deposit'.

Video minh hoạ chủ tài khoản ngân hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ tài khoản ngân hàng

Câu hỏi thường gặp về "chủ tài khoản ngân hàng"

Chủ tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?

Chủ tài khoản ngân hàng tiếng Anh là "bank account holder" (danh từ), nghĩa là: Người sở hữu hoặc có quyền sử dụng một tài khoản ngân hàng.

"bank account holder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bank account holder" nghĩa tiếng Việt là "chủ tài khoản ngân hàng". Chủ tài khoản ngân hàng là người có quyền kiểm soát tài khoản.

Phát âm "bank account holder" như thế nào?

"bank account holder" có phiên âm IPA /bæŋk əˈkaʊnt ˈhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bank account holder"?

She is the bank account holder for the company. — Chị ấy là chủ tài khoản ngân hàng của công ty.