Tiếng Việt
Chú tiểu tiếng Anh là gì?
chú tiểu tiếng Anh là novice monk /ˈnɒvɪs mʌŋk/. Một người mới bắt đầu học đạo Phật hoặc đang tập sự trong chùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
novice monk
Ví dụ câu với chú tiểu / novice monk
- 1
The novice monk was eager to learn more about Buddhist teachings.
Chú tiểu đó rất háo hức học hỏi về giáo lý Phật giáo.
- 2
She became a novice monk after years of studying Buddhism.
Cô ấy trở thành chú tiểu sau nhiều năm học Phật.
Ghi chú dùng từ chú tiểu
Chú tiểu là người mới bắt đầu trong giới tu hành Phật giáo. Các từ liên quan: 'monk' (tu sĩ), 'lama' (đức tăng), 'abbot' (trụ trì).
Video minh hoạ chú tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú tiểu
Câu hỏi thường gặp về "chú tiểu"
Chú tiểu tiếng Anh là gì?
Chú tiểu tiếng Anh là "novice monk" (danh từ), nghĩa là: Một người mới bắt đầu học đạo Phật hoặc đang tập sự trong chùa.
"novice monk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"novice monk" nghĩa tiếng Việt là "chú tiểu". Chú tiểu là người mới bắt đầu trong giới tu hành Phật giáo.
Phát âm "novice monk" như thế nào?
"novice monk" có phiên âm IPA /ˈnɒvɪs mʌŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "novice monk"?
Chú tiểu đó rất háo hức học hỏi về giáo lý Phật giáo. — The novice monk was eager to learn more about Buddhist teachings.