Tiếng Việt
Chủ trì cái gì tiếng Anh là gì?
chủ trì cái gì tiếng Anh là Preside over /prɪˈzaɪd ˈəʊvər/. đứng đầu hoặc điều hành một cuộc họp, buổi lễ hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Preside over
Ví dụ câu với chủ trì cái gì / Preside over
- 1
Anh ấy sẽ chủ trì cuộc họp sáng nay.
He will preside over the meeting this morning.
- 2
Chị ấy đã chủ trì buổi lễ khai mạc.
She presided over the opening ceremony.
Ghi chú dùng từ chủ trì cái gì
Chủ trì có nghĩa là điều hành hoặc đứng đầu một sự kiện. Các từ liên quan gồm có 'chair', 'moderate', 'lead' đều liên quan đến việc hướng dẫn hoặc điều hành một hoạt động.
Video minh hoạ chủ trì cái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ trì cái gì
Câu hỏi thường gặp về "chủ trì cái gì"
Chủ trì cái gì tiếng Anh là gì?
Chủ trì cái gì tiếng Anh là "Preside over" (động từ), nghĩa là: đứng đầu hoặc điều hành một cuộc họp, buổi lễ hoặc tổ chức.
"Preside over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Preside over" nghĩa tiếng Việt là "chủ trì cái gì". Chủ trì có nghĩa là điều hành hoặc đứng đầu một sự kiện.
Phát âm "Preside over" như thế nào?
"Preside over" có phiên âm IPA /prɪˈzaɪd ˈəʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Preside over"?
He will preside over the meeting this morning. — Anh ấy sẽ chủ trì cuộc họp sáng nay.