Tiếng Việt
Chủ trì cuộc họp tiếng Anh là gì?
chủ trì cuộc họp tiếng Anh là to chair a meeting /tu ʧɛr ə ˈmitɪŋ/. đảm nhận vai trò điều hành cuộc họp, dẫn dắt cuộc thảo luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to chair a meeting
Ví dụ câu với chủ trì cuộc họp / to chair a meeting
- 1
Anh ấy sẽ chủ trì cuộc họp sáng nay.
He will chair the meeting this morning.
- 2
Chị ấy đã chủ trì cuộc họp quan trọng hôm qua.
She chaired the important meeting yesterday.
Ghi chú dùng từ chủ trì cuộc họp
Chủ trì cuộc họp là người điều hành cuộc họp. Các từ liên quan: 'facilitate' (hỗ trợ), 'moderate' ( điều phối), 'organize' (tổ chức).
Video minh hoạ chủ trì cuộc họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ trì cuộc họp
Câu hỏi thường gặp về "chủ trì cuộc họp"
Chủ trì cuộc họp tiếng Anh là gì?
Chủ trì cuộc họp tiếng Anh là "to chair a meeting" (động từ), nghĩa là: đảm nhận vai trò điều hành cuộc họp, dẫn dắt cuộc thảo luận.
"to chair a meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to chair a meeting" nghĩa tiếng Việt là "chủ trì cuộc họp". Chủ trì cuộc họp là người điều hành cuộc họp.
Phát âm "to chair a meeting" như thế nào?
"to chair a meeting" có phiên âm IPA /tu ʧɛr ə ˈmitɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to chair a meeting"?
He will chair the meeting this morning. — Anh ấy sẽ chủ trì cuộc họp sáng nay.