Tiếng Việt
Chu vi hình tròn tiếng Anh là gì?
chu vi hình tròn tiếng Anh là circumference /sərˈkʌmfrəns/. Chu vi hình tròn là độ dài của đường bao quanh hình tròn đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
circumference
Ví dụ câu với chu vi hình tròn / circumference
- 1
Chu vi hình tròn có thể tính bằng công thức 2πr.
The circumference of a circle can be calculated using the formula 2πr.
- 2
Bạn cần biết bán kính để tính chu vi hình tròn.
You need to know the radius to calculate the circumference of a circle.
Ghi chú dùng từ chu vi hình tròn
Chu vi hình tròn là độ dài của đường viền xung quanh hình tròn. Các thuật ngữ liên quan gồm có bán kính (radius), diện tích (area), và đường kính (diameter).
Video minh hoạ chu vi hình tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chu vi hình tròn
Câu hỏi thường gặp về "chu vi hình tròn"
Chu vi hình tròn tiếng Anh là gì?
Chu vi hình tròn tiếng Anh là "circumference" (danh từ), nghĩa là: Chu vi hình tròn là độ dài của đường bao quanh hình tròn đó.
"circumference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"circumference" nghĩa tiếng Việt là "chu vi hình tròn". Chu vi hình tròn là độ dài của đường viền xung quanh hình tròn.
Phát âm "circumference" như thế nào?
"circumference" có phiên âm IPA /sərˈkʌmfrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "circumference"?
The circumference of a circle can be calculated using the formula 2πr. — Chu vi hình tròn có thể tính bằng công thức 2πr.