Tiếng Việt
Chữ viết tay tiếng Anh là gì?
chữ viết tay tiếng Anh là handwriting /ˈhænˌdraɪtɪŋ/. Chữ viết tay là dạng chữ do con người viết bằng tay trên giấy hoặc vật liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handwriting
Ví dụ câu với chữ viết tay / handwriting
- 1
Her handwriting is very neat and easy to read.
Chữ viết tay của cô ấy rất gọn gàng và dễ đọc.
- 2
I need to improve my handwriting for my exams.
Tôi cần cải thiện chữ viết tay của mình để thi cử.
Ghi chú dùng từ chữ viết tay
Chữ viết tay liên quan đến kỹ năng viết bằng tay, gồm các thuật ngữ như 'penmanship' (chữ viết đẹp), 'calligraphy' (thư pháp), và 'cursive' (chữ viết liền).
Video minh hoạ chữ viết tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ viết tay
Câu hỏi thường gặp về "chữ viết tay"
Chữ viết tay tiếng Anh là gì?
Chữ viết tay tiếng Anh là "handwriting" (danh từ), nghĩa là: Chữ viết tay là dạng chữ do con người viết bằng tay trên giấy hoặc vật liệu khác.
"handwriting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handwriting" nghĩa tiếng Việt là "chữ viết tay". Chữ viết tay liên quan đến kỹ năng viết bằng tay, gồm các thuật ngữ như 'penmanship' (chữ viết đẹp), 'calligraphy' (thư pháp), và 'cursive' (chữ viết liền).
Phát âm "handwriting" như thế nào?
"handwriting" có phiên âm IPA /ˈhænˌdraɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handwriting"?
Chữ viết tay của cô ấy rất gọn gàng và dễ đọc. — Her handwriting is very neat and easy to read.