Tiếng Việt
Chữ xấu tiếng Anh là gì?
chữ xấu tiếng Anh là bad handwriting /bæd ˈhænˌdraɪtɪŋ/. Chữ viết tay không rõ ràng, khó đọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bad handwriting
Ví dụ câu với chữ xấu / bad handwriting
- 1
His bad handwriting made it difficult to understand the instructions.
Chữ xấu của anh ấy khiến tôi khó hiểu hướng dẫn.
- 2
She struggled to read the note because of her bad handwriting.
Cô ấy gặp khó khăn khi đọc ghi chú vì chữ xấu của mình.
Ghi chú dùng từ chữ xấu
Chữ xấu đề cập đến chữ viết tay không rõ ràng, thường gây khó hiểu. Các từ liên quan: handwriting (chữ viết tay), legibility (độ rõ ràng), calligraphy (thư pháp).
Video minh hoạ chữ xấu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chữ xấu
Câu hỏi thường gặp về "chữ xấu"
Chữ xấu tiếng Anh là gì?
Chữ xấu tiếng Anh là "bad handwriting" (danh từ), nghĩa là: Chữ viết tay không rõ ràng, khó đọc.
"bad handwriting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bad handwriting" nghĩa tiếng Việt là "chữ xấu". Chữ xấu đề cập đến chữ viết tay không rõ ràng, thường gây khó hiểu.
Phát âm "bad handwriting" như thế nào?
"bad handwriting" có phiên âm IPA /bæd ˈhænˌdraɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bad handwriting"?
Chữ xấu của anh ấy khiến tôi khó hiểu hướng dẫn. — His bad handwriting made it difficult to understand the instructions.