Tiếng Việt
Nét chữ đẹp tiếng Anh là gì?
nét chữ đẹp tiếng Anh là beautiful handwriting /ˈbjuːtəfʊl ˈhændˌraɪtɪŋ/. Chữ viết đẹp, rõ ràng và thẩm mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beautiful handwriting
Ví dụ câu với nét chữ đẹp / beautiful handwriting
- 1
Cô ấy viết nét chữ đẹp khiến ai cũng phải trầm trồ.
She has beautiful handwriting that impresses everyone.
- 2
Nét chữ đẹp thể hiện sự cẩn thận và tỉ mỉ trong công việc.
Beautiful handwriting shows carefulness and meticulousness in work.
Ghi chú dùng từ nét chữ đẹp
Nét chữ đẹp đề cập đến khả năng viết chữ rõ ràng và thẩm mỹ. Các từ liên quan: 'chữ đẹp' (beautiful writing), 'chữ rõ ràng' (clear handwriting), 'tỉ mỉ' (meticulous).
Video minh hoạ nét chữ đẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nét chữ đẹp
Câu hỏi thường gặp về "nét chữ đẹp"
Nét chữ đẹp tiếng Anh là gì?
Nét chữ đẹp tiếng Anh là "beautiful handwriting" (danh từ), nghĩa là: Chữ viết đẹp, rõ ràng và thẩm mỹ.
"beautiful handwriting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beautiful handwriting" nghĩa tiếng Việt là "nét chữ đẹp". Nét chữ đẹp đề cập đến khả năng viết chữ rõ ràng và thẩm mỹ.
Phát âm "beautiful handwriting" như thế nào?
"beautiful handwriting" có phiên âm IPA /ˈbjuːtəfʊl ˈhændˌraɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beautiful handwriting"?
She has beautiful handwriting that impresses everyone. — Cô ấy viết nét chữ đẹp khiến ai cũng phải trầm trồ.