The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vở sạch chữ đẹp tiếng Anh là gì?

vở sạch chữ đẹp tiếng Anh là neat handwriting /niːt ˈhændraɪtɪŋ/. Chữ viết rõ ràng, sạch sẽ, dễ đọc.

Hình minh hoạ "vở sạch chữ đẹp" tiếng Anh là "neat handwriting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

neat handwriting

Cụm từ
/niːt ˈhændraɪtɪŋ/

Ví dụ câu với vở sạch chữ đẹp / neat handwriting

  1. 1

    Bạn cần viết vở sạch chữ đẹp để giáo viên dễ đọc.

    She always maintains neat handwriting in her notebooks.

  2. 2

    Viết vở sạch chữ đẹp giúp bạn ghi nhớ bài tốt hơn.

    Neat handwriting makes your notes more organized and easier to review.

Ghi chú dùng từ vở sạch chữ đẹp

Vở sạch chữ đẹp là cách viết chữ rõ ràng, sạch sẽ. Các từ liên quan: 'chữ đẹp' (beautiful handwriting), 'chữ rõ ràng' (clear handwriting), 'ghi chú' (note), 'bản viết' (writing).

Video minh hoạ vở sạch chữ đẹp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vở sạch chữ đẹp

Câu hỏi thường gặp về "vở sạch chữ đẹp"

Vở sạch chữ đẹp tiếng Anh là gì?

Vở sạch chữ đẹp tiếng Anh là "neat handwriting" (cụm từ), nghĩa là: Chữ viết rõ ràng, sạch sẽ, dễ đọc.

"neat handwriting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"neat handwriting" nghĩa tiếng Việt là "vở sạch chữ đẹp". Vở sạch chữ đẹp là cách viết chữ rõ ràng, sạch sẽ.

Phát âm "neat handwriting" như thế nào?

"neat handwriting" có phiên âm IPA /niːt ˈhændraɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "neat handwriting"?

She always maintains neat handwriting in her notebooks. — Bạn cần viết vở sạch chữ đẹp để giáo viên dễ đọc.