The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nét chữ nết người tiếng Anh là gì?

nét chữ nết người tiếng Anh là Handwriting reflects character /ˈhændraɪtɪŋ rɪˈflɛkts ˈkærɪktə/. Chữ viết rõ ràng và cẩn thận thể hiện tính cách của người viết.

Hình minh hoạ "nét chữ nết người" tiếng Anh là "Handwriting reflects character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Handwriting reflects character

Cụm từ
/ˈhændraɪtɪŋ rɪˈflɛkts ˈkærɪktə/

Ví dụ câu với nét chữ nết người / Handwriting reflects character

  1. 1

    Her neat handwriting shows she is very meticulous.

    Chữ viết rõ ràng của cô ấy cho thấy cô ấy rất tỉ mỉ.

  2. 2

    A messy handwriting might reflect a careless personality.

    Chữ viết lộn xộn có thể phản ánh tính cách cẩu thả.

Ghi chú dùng từ nét chữ nết người

Nét chữ nết người nhấn mạnh mối liên hệ giữa cách viết và tính cách. Các thuật ngữ liên quan: 'chữ đẹp' (beautiful handwriting), 'tính cách' (personality), 'tỉ mỉ' (meticulous).

Video minh hoạ nét chữ nết người

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nét chữ nết người

Câu hỏi thường gặp về "nét chữ nết người"

Nét chữ nết người tiếng Anh là gì?

Nét chữ nết người tiếng Anh là "Handwriting reflects character" (cụm từ), nghĩa là: Chữ viết rõ ràng và cẩn thận thể hiện tính cách của người viết.

"Handwriting reflects character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Handwriting reflects character" nghĩa tiếng Việt là "nét chữ nết người". Nét chữ nết người nhấn mạnh mối liên hệ giữa cách viết và tính cách.

Phát âm "Handwriting reflects character" như thế nào?

"Handwriting reflects character" có phiên âm IPA /ˈhændraɪtɪŋ rɪˈflɛkts ˈkærɪktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Handwriting reflects character"?

Chữ viết rõ ràng của cô ấy cho thấy cô ấy rất tỉ mỉ. — Her neat handwriting shows she is very meticulous.