Tiếng Việt
Gây chú ý tiếng Anh là gì?
Gây chú ý tiếng Anh là Attract attention /əˈtrækt əˈtɛnʃən/. Gây chú ý nghĩa là làm cho người khác chú ý hoặc để ý đến điều gì đó hoặc ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Attract attention
Ví dụ câu với Gây chú ý / Attract attention
- 1
Cô ấy đã gây chú ý trong buổi họp bằng cách trình bày rõ ràng.
She attracted attention at the meeting by presenting clearly.
- 2
Bức tranh sặc sỡ này đã gây chú ý của mọi người trong phòng triển lãm.
This colorful painting attracted everyone's attention in the gallery.
Ghi chú dùng từ Gây chú ý
Gây chú ý là hành động thu hút sự chú ý của người khác. Các từ liên quan: thu hút (attract), chú ý (attention), nổi bật (stand out).
Video minh hoạ Gây chú ý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây chú ý
Câu hỏi thường gặp về "Gây chú ý"
Gây chú ý tiếng Anh là gì?
Gây chú ý tiếng Anh là "Attract attention" (động từ), nghĩa là: Gây chú ý nghĩa là làm cho người khác chú ý hoặc để ý đến điều gì đó hoặc ai đó.
"Attract attention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Attract attention" nghĩa tiếng Việt là "Gây chú ý". Gây chú ý là hành động thu hút sự chú ý của người khác.
Phát âm "Attract attention" như thế nào?
"Attract attention" có phiên âm IPA /əˈtrækt əˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Attract attention"?
She attracted attention at the meeting by presenting clearly. — Cô ấy đã gây chú ý trong buổi họp bằng cách trình bày rõ ràng.