Tiếng Việt
Chú ý đến chi tiết tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
chú ý đến chi tiết tỉ mỉ tiếng Anh là Pay attention to details /peɪ əˈtɛnʃən tə ˈdiːteɪlz/. Chú ý cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ trong công việc hoặc hành động của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay attention to details
Ví dụ câu với chú ý đến chi tiết tỉ mỉ / Pay attention to details
- 1
Bạn cần chú ý đến chi tiết tỉ mỉ khi làm bài tập này.
You need to pay attention to details carefully when doing this assignment.
- 2
Trong quá trình sửa chữa, anh ấy luôn chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
During the repair process, he always pays attention to every small detail.
Ghi chú dùng từ chú ý đến chi tiết tỉ mỉ
Chú ý đến chi tiết tỉ mỉ nghĩa là cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc xem xét mọi yếu tố nhỏ. Các từ liên quan: 'meticulous' (tỉ mỉ), 'precise' (chính xác), 'careful' (cẩn thận).
Video minh hoạ chú ý đến chi tiết tỉ mỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chú ý đến chi tiết tỉ mỉ
Câu hỏi thường gặp về "chú ý đến chi tiết tỉ mỉ"
Chú ý đến chi tiết tỉ mỉ tiếng Anh là gì?
Chú ý đến chi tiết tỉ mỉ tiếng Anh là "Pay attention to details" (động từ), nghĩa là: Chú ý cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ trong công việc hoặc hành động của mình.
"Pay attention to details" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay attention to details" nghĩa tiếng Việt là "chú ý đến chi tiết tỉ mỉ". Chú ý đến chi tiết tỉ mỉ nghĩa là cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc xem xét mọi yếu tố nhỏ.
Phát âm "Pay attention to details" như thế nào?
"Pay attention to details" có phiên âm IPA /peɪ əˈtɛnʃən tə ˈdiːteɪlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay attention to details"?
You need to pay attention to details carefully when doing this assignment. — Bạn cần chú ý đến chi tiết tỉ mỉ khi làm bài tập này.