Tiếng Việt
Chúa nhật tiếng Anh là gì?
chúa nhật tiếng Anh là Lord's day /lɔːdz dei/. Ngày Chủ Nhật, ngày cuối tuần theo lịch Kitô giáo, thường dành để thờ cúng hoặc nghỉ ngơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lord's day
Ví dụ câu với chúa nhật / Lord's day
- 1
Tôi thường đi lễ vào chúa nhật.
I usually go to church on the Lord's day.
- 2
Chúng tôi dành chúa nhật để dã ngoại cùng gia đình.
We spend the Lord's day picnicking with family.
Ghi chú dùng từ chúa nhật
Chúa nhật là ngày dành cho hoạt động tôn giáo hoặc nghỉ ngơi cuối tuần. Các từ liên quan: 'sabbath' (ngày Sabbath), 'weekend' (cuối tuần), 'holy day' (ngày lễ thiêng liêng).
Video minh hoạ chúa nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúa nhật
Câu hỏi thường gặp về "chúa nhật"
Chúa nhật tiếng Anh là gì?
Chúa nhật tiếng Anh là "Lord's day" (danh từ), nghĩa là: Ngày Chủ Nhật, ngày cuối tuần theo lịch Kitô giáo, thường dành để thờ cúng hoặc nghỉ ngơi.
"Lord's day" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lord's day" nghĩa tiếng Việt là "chúa nhật". Chúa nhật là ngày dành cho hoạt động tôn giáo hoặc nghỉ ngơi cuối tuần.
Phát âm "Lord's day" như thế nào?
"Lord's day" có phiên âm IPA /lɔːdz dei/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lord's day"?
I usually go to church on the Lord's day. — Tôi thường đi lễ vào chúa nhật.