Tiếng Việt
Chưa hề tiếng Anh là gì?
chưa hề tiếng Anh là Never before /ˈnɛvər bɪˈfɔr/. Chưa từng xảy ra hoặc làm điều gì đó trước đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Never before
Ví dụ câu với chưa hề / Never before
- 1
Tôi chưa hề thấy cảnh đẹp như vậy trong đời.
I have never before seen such a beautiful scene in my life.
- 2
Anh ấy chưa hề biết về chuyện đó.
He has never before known about that matter.
Ghi chú dùng từ chưa hề
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa từng xảy ra hoặc chưa từng làm trước đây. Các từ liên quan: 'never', 'not yet', 'never before'.
Video minh hoạ chưa hề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chưa hề
Câu hỏi thường gặp về "chưa hề"
Chưa hề tiếng Anh là gì?
Chưa hề tiếng Anh là "Never before" (trạng từ), nghĩa là: Chưa từng xảy ra hoặc làm điều gì đó trước đây.
"Never before" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Never before" nghĩa tiếng Việt là "chưa hề". Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chưa từng xảy ra hoặc chưa từng làm trước đây.
Phát âm "Never before" như thế nào?
"Never before" có phiên âm IPA /ˈnɛvər bɪˈfɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Never before"?
I have never before seen such a beautiful scene in my life. — Tôi chưa hề thấy cảnh đẹp như vậy trong đời.