Tiếng Việt
Bỏ lửng tiếng Anh là gì?
Bỏ lửng tiếng Anh là Leave unfinished /liːv ˌʌnˈfɪnɪʃt/. Dừng lại giữa chừng, chưa hoàn thành việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leave unfinished
Ví dụ câu với Bỏ lửng / Leave unfinished
- 1
Anh ấy bỏ lửng dự án vì thiếu thời gian.
He left the project unfinished due to lack of time.
- 2
Câu chuyện bỏ lửng khiến mọi người tò mò.
The story was left unfinished, leaving everyone curious.
Ghi chú dùng từ Bỏ lửng
Bỏ lửng là hành động chưa hoàn thành một công việc hoặc dự án. Các từ liên quan: 'unfinished' (chưa hoàn thành), 'abandon' (bạn bỏ dở), 'incomplete' (chưa xong).
Video minh hoạ Bỏ lửng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ lửng
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ lửng"
Bỏ lửng tiếng Anh là gì?
Bỏ lửng tiếng Anh là "Leave unfinished" (động từ), nghĩa là: Dừng lại giữa chừng, chưa hoàn thành việc gì đó.
"Leave unfinished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leave unfinished" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ lửng". Bỏ lửng là hành động chưa hoàn thành một công việc hoặc dự án.
Phát âm "Leave unfinished" như thế nào?
"Leave unfinished" có phiên âm IPA /liːv ˌʌnˈfɪnɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leave unfinished"?
He left the project unfinished due to lack of time. — Anh ấy bỏ lửng dự án vì thiếu thời gian.