Tiếng Việt
Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tiếng Anh là gì?
chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tiếng Anh là unfinished cost /ˌʌnfɪˈnɪʃt kɒst/. Chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh chưa hoàn tất hoặc chưa được chuyển vào sản phẩm hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unfinished cost
Ví dụ câu với chi phí sản xuất kinh doanh dở dang / unfinished cost
- 1
The company recorded an increase in unfinished costs due to ongoing projects.
Công ty ghi nhận sự gia tăng chi phí dở dang do các dự án đang diễn ra.
- 2
Unfinished costs are included in the inventory valuation.
Chi phí dở dang được đưa vào định giá hàng tồn kho.
Ghi chú dùng từ chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang là các chi phí chưa được chuyển thành sản phẩm hoàn chỉnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'work-in-progress' (đang tiến hành), 'cost accounting' (kế toán chi phí), 'inventory' (hàng tồn kho).
Video minh hoạ chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
Câu hỏi thường gặp về "chi phí sản xuất kinh doanh dở dang"
Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tiếng Anh là gì?
Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang tiếng Anh là "unfinished cost" (danh từ), nghĩa là: Chi phí phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh chưa hoàn tất hoặc chưa được chuyển vào sản phẩm hoàn chỉnh.
"unfinished cost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unfinished cost" nghĩa tiếng Việt là "chi phí sản xuất kinh doanh dở dang". Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang là các chi phí chưa được chuyển thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Phát âm "unfinished cost" như thế nào?
"unfinished cost" có phiên âm IPA /ˌʌnfɪˈnɪʃt kɒst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unfinished cost"?
Công ty ghi nhận sự gia tăng chi phí dở dang do các dự án đang diễn ra. — The company recorded an increase in unfinished costs due to ongoing projects.