The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chữa lành tâm hồn tiếng Anh là gì?

chữa lành tâm hồn tiếng Anh là heal the soul /hil ðə soʊl/. Chữa lành tâm hồn đề cập đến quá trình làm dịu đi nỗi đau hoặc tổn thương tinh thần, giúp người đó cảm thấy bình yên và cân bằng lại cảm xúc.

Hình minh hoạ "chữa lành tâm hồn" tiếng Anh là "heal the soul"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

heal the soul

Cụm từ
/hil ðə soʊl/

Ví dụ câu với chữa lành tâm hồn / heal the soul

  1. 1

    Meditation can help heal the soul after a stressful day.

    Thiền có thể giúp chữa lành tâm hồn sau một ngày căng thẳng.

  2. 2

    Spending time in nature often heals the soul.

    Dành thời gian trong thiên nhiên thường giúp chữa lành tâm hồn.

Ghi chú dùng từ chữa lành tâm hồn

Chữa lành tâm hồn liên quan đến việc phục hồi cảm xúc và tinh thần sau tổn thương. Các từ liên quan: 'emotional healing' (chữa lành cảm xúc), 'spiritual well-being' (sức khỏe tinh thần), 'therapy' (liệu pháp).

Video minh hoạ chữa lành tâm hồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chữa lành tâm hồn

Câu hỏi thường gặp về "chữa lành tâm hồn"

Chữa lành tâm hồn tiếng Anh là gì?

Chữa lành tâm hồn tiếng Anh là "heal the soul" (cụm từ), nghĩa là: Chữa lành tâm hồn đề cập đến quá trình làm dịu đi nỗi đau hoặc tổn thương tinh thần, giúp người đó cảm thấy bình yên và cân bằng lại cảm xúc.

"heal the soul" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"heal the soul" nghĩa tiếng Việt là "chữa lành tâm hồn". Chữa lành tâm hồn liên quan đến việc phục hồi cảm xúc và tinh thần sau tổn thương.

Phát âm "heal the soul" như thế nào?

"heal the soul" có phiên âm IPA /hil ðə soʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "heal the soul"?

Thiền có thể giúp chữa lành tâm hồn sau một ngày căng thẳng. — Meditation can help heal the soul after a stressful day.