Tiếng Việt
La trời tiếng Anh là gì?
la trời tiếng Anh là bemoan to God /bɪˈmoʊn tu ɡɑd/. kêu than với Chúa, than vãn về điều gì đó không hài lòng hoặc đau khổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bemoan to God
Ví dụ câu với la trời / bemoan to God
- 1
Anh ấy thường bemoan to God về những khó khăn trong cuộc sống.
He often bemoans to God about the hardships in life.
- 2
Cô ấy đã bemoan to God về sự mất mát của người thân.
She bemoaned to God about the loss of her loved ones.
Ghi chú dùng từ la trời
Bemoan to God là hành động than vãn, cầu xin Chúa giúp đỡ về những nỗi đau hoặc khó khăn. Các từ liên quan: pray (cầu nguyện), lament ( than vãn), complain (kêu ca).
Video minh hoạ la trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với la trời
Câu hỏi thường gặp về "la trời"
La trời tiếng Anh là gì?
La trời tiếng Anh là "bemoan to God" (động từ), nghĩa là: kêu than với Chúa, than vãn về điều gì đó không hài lòng hoặc đau khổ.
"bemoan to God" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bemoan to God" nghĩa tiếng Việt là "la trời". Bemoan to God là hành động than vãn, cầu xin Chúa giúp đỡ về những nỗi đau hoặc khó khăn.
Phát âm "bemoan to God" như thế nào?
"bemoan to God" có phiên âm IPA /bɪˈmoʊn tu ɡɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bemoan to God"?
He often bemoans to God about the hardships in life. — Anh ấy thường bemoan to God về những khó khăn trong cuộc sống.