The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúa phù hộ bạn tiếng Anh là gì?

chúa phù hộ bạn tiếng Anh là God bless you /God bless you/. Lời chúc mang ý nghĩa mong muốn Chúa ban phước lành cho ai đó.

Hình minh hoạ "chúa phù hộ bạn" tiếng Anh là "God bless you"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

God bless you

Cụm từ
/God bless you/

Ví dụ câu với chúa phù hộ bạn / God bless you

  1. 1

    Chúc bạn một ngày tốt lành! God bless you!

    Chúc bạn một ngày tốt lành! God bless you!

  2. 2

    Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn. God bless you!

    Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn. God bless you!

Ghi chú dùng từ chúa phù hộ bạn

Cụm từ thể hiện lời chúc phước từ Chúa đến người khác. Các từ liên quan: blessing (phước lành), prayer (lời cầu nguyện), faith (đức tin).

Video minh hoạ chúa phù hộ bạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúa phù hộ bạn

Câu hỏi thường gặp về "chúa phù hộ bạn"

Chúa phù hộ bạn tiếng Anh là gì?

Chúa phù hộ bạn tiếng Anh là "God bless you" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mang ý nghĩa mong muốn Chúa ban phước lành cho ai đó.

"God bless you" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"God bless you" nghĩa tiếng Việt là "chúa phù hộ bạn". Cụm từ thể hiện lời chúc phước từ Chúa đến người khác.

Phát âm "God bless you" như thế nào?

"God bless you" có phiên âm IPA /God bless you/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "God bless you"?

Chúc bạn một ngày tốt lành! God bless you! — Chúc bạn một ngày tốt lành! God bless you!