The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phù trì tiếng Anh là gì?

phù trì tiếng Anh là Bless /blɛs/. Chúc phúc hoặc cầu nguyện để ai đó gặp may mắn hoặc hạnh phúc.

Hình minh hoạ "phù trì" tiếng Anh là "Bless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bless

Động từ
/blɛs/

Ví dụ câu với phù trì / Bless

  1. 1

    Chúng ta luôn cầu nguyện để gia đình được bình an.

    We always bless our family with good health.

  2. 2

    Cô ấy đã cầu nguyện cho sự thành công của buổi lễ.

    She blessed the ceremony for its success.

Ghi chú dùng từ phù trì

Phù trì là hành động chúc phúc hoặc cầu nguyện để mang lại may mắn hoặc hạnh phúc. Các từ liên quan: 'bless' (chúc phúc), 'benediction' (lời chúc phúc), 'consecrate' (cử hành thiêng liêng).

Video minh hoạ phù trì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phù trì

Câu hỏi thường gặp về "phù trì"

Phù trì tiếng Anh là gì?

Phù trì tiếng Anh là "Bless" (động từ), nghĩa là: Chúc phúc hoặc cầu nguyện để ai đó gặp may mắn hoặc hạnh phúc.

"Bless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bless" nghĩa tiếng Việt là "phù trì". Phù trì là hành động chúc phúc hoặc cầu nguyện để mang lại may mắn hoặc hạnh phúc.

Phát âm "Bless" như thế nào?

"Bless" có phiên âm IPA /blɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bless"?

We always bless our family with good health. — Chúng ta luôn cầu nguyện để gia đình được bình an.