Tiếng Việt
Mô phật tiếng Anh là gì?
mô phật tiếng Anh là Buddha bless you /ˈhɒm.ɪdʒ tə ˈbʊd.ə/. Lời chúc phúc theo đạo Phật, mong Phật phù hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Buddha bless you
Ví dụ câu với mô phật / Buddha bless you
- 1
Chúc bạn luôn bình an, mô phật.
Wishing you peace and happiness, Buddha bless you.
- 2
Khi ai đó gặp khó khăn, tôi thường nói mô phật để an ủi.
When someone is in trouble, I often say Buddha bless you to comfort them.
Ghi chú dùng từ mô phật
Mô phật là lời chúc mang ý nghĩa cầu mong sự phù hộ của Phật. Các từ liên quan: 'phật' (Buddha), 'bùa' (amulet), 'chúc phúc' (blessing).
Video minh hoạ mô phật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mô phật
Câu hỏi thường gặp về "mô phật"
Mô phật tiếng Anh là gì?
Mô phật tiếng Anh là "Buddha bless you" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc phúc theo đạo Phật, mong Phật phù hộ.
"Buddha bless you" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Buddha bless you" nghĩa tiếng Việt là "mô phật". Mô phật là lời chúc mang ý nghĩa cầu mong sự phù hộ của Phật.
Phát âm "Buddha bless you" như thế nào?
"Buddha bless you" có phiên âm IPA /ˈhɒm.ɪdʒ tə ˈbʊd.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Buddha bless you"?
Wishing you peace and happiness, Buddha bless you. — Chúc bạn luôn bình an, mô phật.