The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ hôn tiếng Anh là gì?

chủ hôn tiếng Anh là wedding MC /ˈwɛdɪŋ mɪk/. Người dẫn chương trình trong đám cưới, chịu trách nhiệm giới thiệu các phần của lễ cưới và điều phối chương trình.

Hình minh hoạ "chủ hôn" tiếng Anh là "wedding MC"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wedding MC

Danh từ
/ˈwɛdɪŋ mɪk/

Ví dụ câu với chủ hôn / wedding MC

  1. 1

    The wedding MC welcomed all the guests and introduced the bride and groom.

    Chủ hôn đã chào mừng tất cả khách mời và giới thiệu cô dâu chú rể.

  2. 2

    Our wedding MC kept the ceremony lively and engaging.

    Chủ hôn của chúng tôi đã giữ cho buổi lễ sôi động và hấp dẫn.

Ghi chú dùng từ chủ hôn

Chủ hôn là người điều phối chính trong lễ cưới, còn gọi là MC hoặc người dẫn chương trình. Các thuật ngữ liên quan: 'host' (người chủ trì), 'emcee' (người dẫn chương trình).

Video minh hoạ chủ hôn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ hôn

Câu hỏi thường gặp về "chủ hôn"

Chủ hôn tiếng Anh là gì?

Chủ hôn tiếng Anh là "wedding MC" (danh từ), nghĩa là: Người dẫn chương trình trong đám cưới, chịu trách nhiệm giới thiệu các phần của lễ cưới và điều phối chương trình.

"wedding MC" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wedding MC" nghĩa tiếng Việt là "chủ hôn". Chủ hôn là người điều phối chính trong lễ cưới, còn gọi là MC hoặc người dẫn chương trình.

Phát âm "wedding MC" như thế nào?

"wedding MC" có phiên âm IPA /ˈwɛdɪŋ mɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wedding MC"?

Chủ hôn đã chào mừng tất cả khách mời và giới thiệu cô dâu chú rể. — The wedding MC welcomed all the guests and introduced the bride and groom.