Tiếng Việt
Ăn cưới tiếng Anh là gì?
ăn cưới tiếng Anh là eat at a wedding /it æt ə ˈwɛdɪŋ/. Ăn uống trong lễ cưới, thường là tiệc mừng của đôi uyên ương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eat at a wedding
Ví dụ câu với ăn cưới / eat at a wedding
- 1
Chúng tôi sẽ ăn cưới tại nhà cô ấy vào cuối tuần này.
We will eat at the wedding at her house this weekend.
- 2
Họ đã ăn cưới rất vui vẻ và ăn nhiều món ngon.
They ate at the wedding very happily and ate a lot of delicious dishes.
Ghi chú dùng từ ăn cưới
Ăn cưới là hoạt động ăn uống trong lễ cưới. Các từ liên quan: 'tiệc cưới' (wedding party), 'đám cưới' (wedding), 'món ăn' (dish).
Video minh hoạ ăn cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ăn cưới
Câu hỏi thường gặp về "ăn cưới"
Ăn cưới tiếng Anh là gì?
Ăn cưới tiếng Anh là "eat at a wedding" (động từ), nghĩa là: Ăn uống trong lễ cưới, thường là tiệc mừng của đôi uyên ương.
"eat at a wedding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eat at a wedding" nghĩa tiếng Việt là "ăn cưới". Ăn cưới là hoạt động ăn uống trong lễ cưới.
Phát âm "eat at a wedding" như thế nào?
"eat at a wedding" có phiên âm IPA /it æt ə ˈwɛdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eat at a wedding"?
We will eat at the wedding at her house this weekend. — Chúng tôi sẽ ăn cưới tại nhà cô ấy vào cuối tuần này.