The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúc mừng sinh nhật tôi tiếng Anh là gì?

chúc mừng sinh nhật tôi tiếng Anh là happy birthday to me /ˈhæpi ˈbɜrθˌdeɪ tu mi/. Lời chúc mừng sinh nhật dành cho chính mình.

Hình minh hoạ "chúc mừng sinh nhật tôi" tiếng Anh là "happy birthday to me"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

happy birthday to me

Cụm từ
/ˈhæpi ˈbɜrθˌdeɪ tu mi/

Ví dụ câu với chúc mừng sinh nhật tôi / happy birthday to me

  1. 1

    Tôi đã nói 'happy birthday to me' khi thổi nến sinh nhật.

    I said 'happy birthday to me' when blowing out my birthday candles.

  2. 2

    Bạn có thể tự chúc mừng sinh nhật cho chính mình để cảm thấy vui vẻ.

    You can wish yourself a happy birthday to feel happy.

Ghi chú dùng từ chúc mừng sinh nhật tôi

Cụm từ này dùng để thể hiện việc tự chúc mừng sinh nhật. Các từ liên quan: 'celebrate' (ăn mừng), 'birthday' (sinh nhật), 'wish' (ước muốn).

Video minh hoạ chúc mừng sinh nhật tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúc mừng sinh nhật tôi

Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng sinh nhật tôi"

Chúc mừng sinh nhật tôi tiếng Anh là gì?

Chúc mừng sinh nhật tôi tiếng Anh là "happy birthday to me" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng sinh nhật dành cho chính mình.

"happy birthday to me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"happy birthday to me" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng sinh nhật tôi". Cụm từ này dùng để thể hiện việc tự chúc mừng sinh nhật.

Phát âm "happy birthday to me" như thế nào?

"happy birthday to me" có phiên âm IPA /ˈhæpi ˈbɜrθˌdeɪ tu mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "happy birthday to me"?

I said 'happy birthday to me' when blowing out my birthday candles. — Tôi đã nói 'happy birthday to me' khi thổi nến sinh nhật.