The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày sinh tiếng Anh là gì?

ngày sinh tiếng Anh là birthday /ˈbɜrθˌdeɪ/. Ngày trong năm mà một người sinh ra, thường được tổ chức để kỷ niệm ngày sinh nhật.

Hình minh hoạ "ngày sinh" tiếng Anh là "birthday"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

birthday

Danh từ
/ˈbɜrθˌdeɪ/

Ví dụ câu với ngày sinh / birthday

  1. 1

    Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho mẹ tôi.

    We threw a birthday party for my mother.

  2. 2

    Bạn có nhớ ngày sinh của bạn không?

    Do you remember your birthday?

Ghi chú dùng từ ngày sinh

Ngày sinh là ngày quan trọng trong cuộc đời mỗi người, thường kèm theo các hoạt động chúc mừng. Các từ liên quan: 'anniversary' (kỷ niệm ngày cưới), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'age' (tuổi).

Video minh hoạ ngày sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày sinh

Câu hỏi thường gặp về "ngày sinh"

Ngày sinh tiếng Anh là gì?

Ngày sinh tiếng Anh là "birthday" (danh từ), nghĩa là: Ngày trong năm mà một người sinh ra, thường được tổ chức để kỷ niệm ngày sinh nhật.

"birthday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"birthday" nghĩa tiếng Việt là "ngày sinh". Ngày sinh là ngày quan trọng trong cuộc đời mỗi người, thường kèm theo các hoạt động chúc mừng.

Phát âm "birthday" như thế nào?

"birthday" có phiên âm IPA /ˈbɜrθˌdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "birthday"?

We threw a birthday party for my mother. — Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho mẹ tôi.