Tiếng Việt
Mũ sinh nhật tiếng Anh là gì?
mũ sinh nhật tiếng Anh là birthday hat /ˈbɜːrθdeɪ hæt/. mũ dùng để đeo trong ngày sinh nhật, thường có màu sắc sặc sỡ và hình dạng vui nhộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
birthday hat
Ví dụ câu với mũ sinh nhật / birthday hat
- 1
Cô ấy đã đội mũ sinh nhật màu xanh trong buổi tiệc.
She wore a blue birthday hat at the party.
- 2
Trẻ em thích chơi với mũ sinh nhật trong ngày đặc biệt.
Children love to play with birthday hats on special days.
Ghi chú dùng từ mũ sinh nhật
Mũ sinh nhật là loại mũ trang trí dùng trong lễ sinh nhật, thường có hình dạng vui nhộn và màu sắc bắt mắt. Các từ liên quan: 'party hat' (mũ dự tiệc), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'festivity' (lễ hội).
Video minh hoạ mũ sinh nhật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũ sinh nhật
Câu hỏi thường gặp về "mũ sinh nhật"
Mũ sinh nhật tiếng Anh là gì?
Mũ sinh nhật tiếng Anh là "birthday hat" (danh từ), nghĩa là: mũ dùng để đeo trong ngày sinh nhật, thường có màu sắc sặc sỡ và hình dạng vui nhộn.
"birthday hat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"birthday hat" nghĩa tiếng Việt là "mũ sinh nhật". Mũ sinh nhật là loại mũ trang trí dùng trong lễ sinh nhật, thường có hình dạng vui nhộn và màu sắc bắt mắt.
Phát âm "birthday hat" như thế nào?
"birthday hat" có phiên âm IPA /ˈbɜːrθdeɪ hæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "birthday hat"?
She wore a blue birthday hat at the party. — Cô ấy đã đội mũ sinh nhật màu xanh trong buổi tiệc.