Tiếng Việt
Chúc mừng năm mới tiếng Anh là gì?
chúc mừng năm mới tiếng Anh là happy new year /ˈhæpi nu jɪr/. Lời chúc mừng chào đón năm mới, thường được dùng để chúc mọi người có một năm mới vui vẻ và thành công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
happy new year
Ví dụ câu với chúc mừng năm mới / happy new year
- 1
Chúc mừng năm mới! Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.
Happy New Year! Wishing you health and happiness.
- 2
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc chúc mừng năm mới vào đêm giao thừa.
We hosted a New Year's Eve party to celebrate the new year.
Ghi chú dùng từ chúc mừng năm mới
Cụm từ này dùng để chúc mừng mọi người trong dịp Tết Nguyên Đán hoặc đầu năm mới. Các từ liên quan: 'New Year' (Năm mới), 'celebration' (lễ hội), 'greetings' (lời chúc).
Video minh hoạ chúc mừng năm mới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc mừng năm mới
Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng năm mới"
Chúc mừng năm mới tiếng Anh là gì?
Chúc mừng năm mới tiếng Anh là "happy new year" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng chào đón năm mới, thường được dùng để chúc mọi người có một năm mới vui vẻ và thành công.
"happy new year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"happy new year" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng năm mới". Cụm từ này dùng để chúc mừng mọi người trong dịp Tết Nguyên Đán hoặc đầu năm mới.
Phát âm "happy new year" như thế nào?
"happy new year" có phiên âm IPA /ˈhæpi nu jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "happy new year"?
Happy New Year! Wishing you health and happiness. — Chúc mừng năm mới! Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.