Tiếng Việt
Chúc mừng đầy tháng tiếng Anh là gì?
chúc mừng đầy tháng tiếng Anh là happy first month birthday /ˈhæpi fɜrst mʌnθ ˈbɜrθˌdeɪ/. Lời chúc mừng sinh nhật tròn 1 tháng tuổi của bé.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
happy first month birthday
Ví dụ câu với chúc mừng đầy tháng / happy first month birthday
- 1
We celebrated my baby's happy first month birthday yesterday.
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật đầy tháng cho bé ngày hôm qua.
- 2
Happy first month birthday to the little one!
Chúc mừng bé yêu tròn 1 tháng tuổi!
Ghi chú dùng từ chúc mừng đầy tháng
Cụm từ này dùng để chúc mừng bé mới sinh tròn 1 tháng tuổi. Các từ liên quan: 'baby' (Em bé), 'birthday' (Sinh nhật), 'celebrate' (Tổ chức, chúc mừng).
Video minh hoạ chúc mừng đầy tháng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc mừng đầy tháng
Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng đầy tháng"
Chúc mừng đầy tháng tiếng Anh là gì?
Chúc mừng đầy tháng tiếng Anh là "happy first month birthday" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng sinh nhật tròn 1 tháng tuổi của bé.
"happy first month birthday" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"happy first month birthday" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng đầy tháng". Cụm từ này dùng để chúc mừng bé mới sinh tròn 1 tháng tuổi.
Phát âm "happy first month birthday" như thế nào?
"happy first month birthday" có phiên âm IPA /ˈhæpi fɜrst mʌnθ ˈbɜrθˌdeɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "happy first month birthday"?
Chúng tôi đã tổ chức sinh nhật đầy tháng cho bé ngày hôm qua. — We celebrated my baby's happy first month birthday yesterday.