Tiếng Việt
Chức vụ kiêm nhiệm tiếng Anh là gì?
chức vụ kiêm nhiệm tiếng Anh là concurrent position /kənˈkɜrənt pəˈzɪʃən/. Chức vụ kiêm nhiệm là việc đảm nhận nhiều chức vụ hoặc vai trò cùng lúc trong cùng một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concurrent position
Ví dụ câu với chức vụ kiêm nhiệm / concurrent position
- 1
Anh ấy giữ chức vụ kiêm nhiệm giám đốc và trưởng phòng nhân sự.
He holds a concurrent position as both director and HR manager.
- 2
Chức vụ kiêm nhiệm có thể gây quá tải công việc cho nhân viên.
A concurrent position can lead to workload overload for employees.
Ghi chú dùng từ chức vụ kiêm nhiệm
Chức vụ kiêm nhiệm liên quan đến việc đảm nhận nhiều vai trò cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dual role' (vai trò kép), 'multiple responsibilities' (nhiều trách nhiệm), và 'overload' (quá tải).
Video minh hoạ chức vụ kiêm nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chức vụ kiêm nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "chức vụ kiêm nhiệm"
Chức vụ kiêm nhiệm tiếng Anh là gì?
Chức vụ kiêm nhiệm tiếng Anh là "concurrent position" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ kiêm nhiệm là việc đảm nhận nhiều chức vụ hoặc vai trò cùng lúc trong cùng một tổ chức hoặc công ty.
"concurrent position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concurrent position" nghĩa tiếng Việt là "chức vụ kiêm nhiệm". Chức vụ kiêm nhiệm liên quan đến việc đảm nhận nhiều vai trò cùng lúc.
Phát âm "concurrent position" như thế nào?
"concurrent position" có phiên âm IPA /kənˈkɜrənt pəˈzɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concurrent position"?
He holds a concurrent position as both director and HR manager. — Anh ấy giữ chức vụ kiêm nhiệm giám đốc và trưởng phòng nhân sự.