Tiếng Việt
Đèn chùm tiếng Anh là gì?
đèn chùm tiếng Anh là chandelier /ʃændəˈlɪr/. đèn trang trí treo trên trần nhà, thường có nhiều bóng đèn hoặc pha lê để tạo ánh sáng và vẻ đẹp cho không gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chandelier
Ví dụ câu với đèn chùm / chandelier
- 1
Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm mới cho phòng khách.
We bought a new chandelier for the living room.
- 2
Đèn chùm pha lê làm cho phòng ăn trở nên sang trọng hơn.
The crystal chandelier makes the dining room more elegant.
Ghi chú dùng từ đèn chùm
Đèn chùm là loại đèn trang trí treo trần, thường dùng trong các không gian sang trọng. Các từ liên quan gồm 'lamp' (đèn), 'ceiling light' (đèn trần), 'fixture' (thiết bị đèn).
Video minh hoạ đèn chùm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn chùm
Câu hỏi thường gặp về "đèn chùm"
Đèn chùm tiếng Anh là gì?
Đèn chùm tiếng Anh là "chandelier" (danh từ), nghĩa là: đèn trang trí treo trên trần nhà, thường có nhiều bóng đèn hoặc pha lê để tạo ánh sáng và vẻ đẹp cho không gian.
"chandelier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chandelier" nghĩa tiếng Việt là "đèn chùm". Đèn chùm là loại đèn trang trí treo trần, thường dùng trong các không gian sang trọng.
Phát âm "chandelier" như thế nào?
"chandelier" có phiên âm IPA /ʃændəˈlɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chandelier"?
We bought a new chandelier for the living room. — Chúng tôi đã mua một chiếc đèn chùm mới cho phòng khách.