Tiếng Việt
Chùm tia laser tiếng Anh là gì?
chùm tia laser tiếng Anh là laser beam /ˈleɪzər biːm/. Chùm tia sáng mạnh, tập trung dùng trong công nghệ và y học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laser beam
Ví dụ câu với chùm tia laser / laser beam
- 1
Chùm tia laser được sử dụng trong phẫu thuật mắt.
The laser beam was used in eye surgery.
- 2
Chùm tia laser có thể cắt kim loại rất chính xác.
A laser beam can cut metal very precisely.
Ghi chú dùng từ chùm tia laser
Chùm tia laser là một dạng tia sáng tập trung mạnh, dùng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, y học, và truyền thông. Các thuật ngữ liên quan: 'laser' (tia laser), 'beam' (chùm sáng), 'photon' (photon, hạt ánh sáng).
Video minh hoạ chùm tia laser
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chùm tia laser
Câu hỏi thường gặp về "chùm tia laser"
Chùm tia laser tiếng Anh là gì?
Chùm tia laser tiếng Anh là "laser beam" (danh từ), nghĩa là: Chùm tia sáng mạnh, tập trung dùng trong công nghệ và y học.
"laser beam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laser beam" nghĩa tiếng Việt là "chùm tia laser". Chùm tia laser là một dạng tia sáng tập trung mạnh, dùng trong nhiều lĩnh vực như công nghiệp, y học, và truyền thông.
Phát âm "laser beam" như thế nào?
"laser beam" có phiên âm IPA /ˈleɪzər biːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laser beam"?
The laser beam was used in eye surgery. — Chùm tia laser được sử dụng trong phẫu thuật mắt.