The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng ám ảnh sợ người lạ tiếng Anh là gì?

chứng ám ảnh sợ người lạ tiếng Anh là anthropophobia /ˌænθrəpəˈfəʊbɪə/. Chứng sợ người lạ, gây lo lắng hoặc sợ hãi khi tiếp xúc với người không quen biết.

Hình minh hoạ "chứng ám ảnh sợ người lạ" tiếng Anh là "anthropophobia"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anthropophobia

Danh từ
/ˌænθrəpəˈfəʊbɪə/

Ví dụ câu với chứng ám ảnh sợ người lạ / anthropophobia

  1. 1

    Cô ấy mắc chứng ám ảnh sợ người lạ, nên thường tránh các nơi đông người.

    She suffers from anthropophobia and often avoids crowded places.

  2. 2

    Chứng sợ người lạ có thể ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của một người.

    Anthropophobia can affect a person's ability to communicate effectively.

Ghi chú dùng từ chứng ám ảnh sợ người lạ

Anthropophobia là nỗi sợ hãi không hợp lý với người lạ. Các thuật ngữ liên quan gồm: social anxiety (lo âu xã hội), phobia (nỗi sợ hãi), anxiety (lo lắng).

Video minh hoạ chứng ám ảnh sợ người lạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng ám ảnh sợ người lạ

Câu hỏi thường gặp về "chứng ám ảnh sợ người lạ"

Chứng ám ảnh sợ người lạ tiếng Anh là gì?

Chứng ám ảnh sợ người lạ tiếng Anh là "anthropophobia" (danh từ), nghĩa là: Chứng sợ người lạ, gây lo lắng hoặc sợ hãi khi tiếp xúc với người không quen biết.

"anthropophobia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anthropophobia" nghĩa tiếng Việt là "chứng ám ảnh sợ người lạ". Anthropophobia là nỗi sợ hãi không hợp lý với người lạ.

Phát âm "anthropophobia" như thế nào?

"anthropophobia" có phiên âm IPA /ˌænθrəpəˈfəʊbɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anthropophobia"?

She suffers from anthropophobia and often avoids crowded places. — Cô ấy mắc chứng ám ảnh sợ người lạ, nên thường tránh các nơi đông người.