The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người lạ tiếng Anh là gì?

người lạ tiếng Anh là stranger /ˈstreɪnʤər/. Người không quen biết, xa lạ.

Hình minh hoạ "người lạ" tiếng Anh là "stranger"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stranger

Danh từ
/ˈstreɪnʤər/

Ví dụ câu với người lạ / stranger

  1. 1

    Tôi gặp một người lạ trên đường hôm qua.

    I met a stranger on the street yesterday.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi không, người lạ?

    Can you help me, stranger?

Ghi chú dùng từ người lạ

Người lạ là người không quen biết, xa lạ. Các từ liên quan: 'acquaintance' (người quen), 'foreigner' (người nước ngoài), 'visitor' (khách thăm).

Video minh hoạ người lạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người lạ

Câu hỏi thường gặp về "người lạ"

Người lạ tiếng Anh là gì?

Người lạ tiếng Anh là "stranger" (danh từ), nghĩa là: Người không quen biết, xa lạ.

"stranger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stranger" nghĩa tiếng Việt là "người lạ". Người lạ là người không quen biết, xa lạ.

Phát âm "stranger" như thế nào?

"stranger" có phiên âm IPA /ˈstreɪnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stranger"?

I met a stranger on the street yesterday. — Tôi gặp một người lạ trên đường hôm qua.