The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ hành nghề giám sát tiếng Anh là gì?

chứng chỉ hành nghề giám sát tiếng Anh là supervision practicing certificate /ˌsupərˈvɪʒən ˈpræktəsɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận cho phép hành nghề giám sát trong lĩnh vực xây dựng hoặc kỹ thuật.

Hình minh hoạ "chứng chỉ hành nghề giám sát" tiếng Anh là "supervision practicing certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

supervision practicing certificate

Danh từ
/ˌsupərˈvɪʒən ˈpræktəsɪŋ sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ hành nghề giám sát / supervision practicing certificate

  1. 1

    He obtained his supervision practicing certificate last year.

    Anh ấy đã lấy chứng chỉ hành nghề giám sát vào năm ngoái.

  2. 2

    The supervisor showed his supervision practicing certificate to the authorities.

    Người giám sát đã trình giấy chứng chỉ hành nghề giám sát của mình với các cơ quan chức năng.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ hành nghề giám sát

Chứng chỉ hành nghề giám sát là giấy phép cần thiết để thực hiện công việc giám sát kỹ thuật hoặc xây dựng. Các thuật ngữ liên quan: 'certification' (chứng nhận), 'licensing' (cấp phép), 'professional qualification' (trình độ chuyên môn).

Video minh hoạ chứng chỉ hành nghề giám sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ hành nghề giám sát

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ hành nghề giám sát"

Chứng chỉ hành nghề giám sát tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ hành nghề giám sát tiếng Anh là "supervision practicing certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận cho phép hành nghề giám sát trong lĩnh vực xây dựng hoặc kỹ thuật.

"supervision practicing certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"supervision practicing certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ hành nghề giám sát". Chứng chỉ hành nghề giám sát là giấy phép cần thiết để thực hiện công việc giám sát kỹ thuật hoặc xây dựng.

Phát âm "supervision practicing certificate" như thế nào?

"supervision practicing certificate" có phiên âm IPA /ˌsupərˈvɪʒən ˈpræktəsɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "supervision practicing certificate"?

Anh ấy đã lấy chứng chỉ hành nghề giám sát vào năm ngoái. — He obtained his supervision practicing certificate last year.