The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh tiếng Anh là gì?

chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh tiếng Anh là medical practice certificate /ˈmɛdəkəl ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Giấy chứng nhận cho phép hành nghề khám chữa bệnh của các bác sĩ hoặc y sĩ.

Hình minh hoạ "chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh" tiếng Anh là "medical practice certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medical practice certificate

Danh từ
/ˈmɛdəkəl ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh / medical practice certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận được chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh sau khi hoàn thành đào tạo.

    He received his medical practice certificate after completing his training.

  2. 2

    Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh là bắt buộc để hành nghề y tại Việt Nam.

    A medical practice certificate is required to practice medicine in Vietnam.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh

Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh là giấy phép hành nghề y, liên quan đến các thuật ngữ như 'licence', 'certification', và 'medical license'.

Video minh hoạ chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh"

Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh tiếng Anh là "medical practice certificate" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận cho phép hành nghề khám chữa bệnh của các bác sĩ hoặc y sĩ.

"medical practice certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medical practice certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh". Chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh là giấy phép hành nghề y, liên quan đến các thuật ngữ như 'licence', 'certification', và 'medical license'.

Phát âm "medical practice certificate" như thế nào?

"medical practice certificate" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl ˈpræktəs sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medical practice certificate"?

He received his medical practice certificate after completing his training. — Anh ấy đã nhận được chứng chỉ hành nghề khám chữa bệnh sau khi hoàn thành đào tạo.