Tiếng Việt
Chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan tiếng Anh là gì?
chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan tiếng Anh là certificate of customs declaration /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/. Chứng chỉ xác nhận khả năng khai báo hải quan đúng quy định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of customs declaration
Ví dụ câu với chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan / certificate of customs declaration
- 1
Anh ấy đã nhận chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan để làm việc tại cảng.
He obtained the certificate of customs declaration to work at the port.
- 2
Việc có chứng chỉ này giúp nhân viên làm thủ tục hải quan nhanh chóng hơn.
Having this certificate helps employees process customs procedures more quickly.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan
Chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan là bằng cấp xác nhận khả năng khai báo hải quan đúng quy định. Các thuật ngữ liên quan: 'customs clearance' (thủ tục hải quan), 'import-export' (nhập khẩu-xuất khẩu), 'customs officer' (nhân viên hải quan).
Video minh hoạ chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan"
Chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan tiếng Anh là "certificate of customs declaration" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận khả năng khai báo hải quan đúng quy định.
"certificate of customs declaration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of customs declaration" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan". Chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan là bằng cấp xác nhận khả năng khai báo hải quan đúng quy định.
Phát âm "certificate of customs declaration" như thế nào?
"certificate of customs declaration" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv ˈkʌstəmz ˌdɛkləˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of customs declaration"?
He obtained the certificate of customs declaration to work at the port. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ nghiệp vụ khai hải quan để làm việc tại cảng.