Tiếng Việt
Chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh là gì?
chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh là foreign language certificate /ˈfɒrɪn ˈlæŋɡwɪʤ səˈtɪfɪkɪt/. Chứng nhận xác nhận khả năng sử dụng một ngoại ngữ nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign language certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ ngoại ngữ / foreign language certificate
- 1
Tôi cần chứng chỉ ngoại ngữ để xin việc.
I need a foreign language certificate to apply for the job.
- 2
Anh ấy đã thi đỗ chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh.
He passed the English foreign language certificate exam.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ ngoại ngữ
Chứng chỉ ngoại ngữ là giấy tờ xác nhận khả năng sử dụng ngoại ngữ. Các ví dụ liên quan gồm chứng chỉ TOEFL, IELTS, và chứng chỉ tiếng Anh khác.
Video minh hoạ chứng chỉ ngoại ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ ngoại ngữ
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ ngoại ngữ"
Chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ ngoại ngữ tiếng Anh là "foreign language certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng nhận xác nhận khả năng sử dụng một ngoại ngữ nào đó.
"foreign language certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign language certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ ngoại ngữ". Chứng chỉ ngoại ngữ là giấy tờ xác nhận khả năng sử dụng ngoại ngữ.
Phát âm "foreign language certificate" như thế nào?
"foreign language certificate" có phiên âm IPA /ˈfɒrɪn ˈlæŋɡwɪʤ səˈtɪfɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign language certificate"?
I need a foreign language certificate to apply for the job. — Tôi cần chứng chỉ ngoại ngữ để xin việc.