The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ quốc tế tiếng Anh là gì?

chứng chỉ quốc tế tiếng Anh là international certificate /ˌɪntərˈnæʃənəl sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ do các tổ chức quốc tế cấp để xác nhận năng lực hoặc trình độ của cá nhân hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "chứng chỉ quốc tế" tiếng Anh là "international certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

international certificate

Danh từ
/ˌɪntərˈnæʃənəl sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ quốc tế / international certificate

  1. 1

    Anh ấy đã nhận chứng chỉ quốc tế về quản lý dự án.

    He obtained an international certificate in project management.

  2. 2

    Chứng chỉ quốc tế giúp tôi dễ dàng tìm việc làm ở nước ngoài.

    An international certificate makes it easier for me to find jobs abroad.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ quốc tế

Chứng chỉ quốc tế là giấy chứng nhận có giá trị toàn cầu, thường liên quan đến các lĩnh vực như quản lý, công nghệ, hoặc ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'certification' (chứng nhận), 'qualification' (trình độ), và 'accreditation' (chứng nhận).

Video minh hoạ chứng chỉ quốc tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ quốc tế

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ quốc tế"

Chứng chỉ quốc tế tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ quốc tế tiếng Anh là "international certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ do các tổ chức quốc tế cấp để xác nhận năng lực hoặc trình độ của cá nhân hoặc tổ chức.

"international certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"international certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ quốc tế". Chứng chỉ quốc tế là giấy chứng nhận có giá trị toàn cầu, thường liên quan đến các lĩnh vực như quản lý, công nghệ, hoặc ngôn ngữ.

Phát âm "international certificate" như thế nào?

"international certificate" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈnæʃənəl sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "international certificate"?

He obtained an international certificate in project management. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ quốc tế về quản lý dự án.