Tiếng Việt
Chứng chỉ sư phạm tiếng Anh là gì?
chứng chỉ sư phạm tiếng Anh là teaching certificate /ˈtiʧɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ xác nhận người có trình độ giảng dạy hợp lệ, thường do cơ quan giáo dục cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
teaching certificate
Ví dụ câu với chứng chỉ sư phạm / teaching certificate
- 1
Anh ấy đã nhận chứng chỉ sư phạm để dạy học tại trường trung học.
He obtained a teaching certificate to teach at the high school.
- 2
Chứng chỉ sư phạm là yêu cầu bắt buộc để trở thành giáo viên chính thức.
A teaching certificate is a mandatory requirement to become a licensed teacher.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ sư phạm
Chứng chỉ sư phạm là bằng cấp cần thiết cho giáo viên. Các thuật ngữ liên quan: 'giáo viên' (teacher), 'bằng cấp' (degree), 'giảng dạy' (teaching).
Video minh hoạ chứng chỉ sư phạm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ sư phạm
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ sư phạm"
Chứng chỉ sư phạm tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ sư phạm tiếng Anh là "teaching certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận người có trình độ giảng dạy hợp lệ, thường do cơ quan giáo dục cấp.
"teaching certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"teaching certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ sư phạm". Chứng chỉ sư phạm là bằng cấp cần thiết cho giáo viên.
Phát âm "teaching certificate" như thế nào?
"teaching certificate" có phiên âm IPA /ˈtiʧɪŋ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "teaching certificate"?
He obtained a teaching certificate to teach at the high school. — Anh ấy đã nhận chứng chỉ sư phạm để dạy học tại trường trung học.