Tiếng Việt
Chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao tiếng Anh là gì?
chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao tiếng Anh là certificate of advanced information technology /sərˈtɪfɪkət ʌv ədˈvænst ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi/. Chứng chỉ xác nhận khả năng ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of advanced information technology
Ví dụ câu với chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao / certificate of advanced information technology
- 1
He earned a certificate of advanced information technology to improve his career prospects.
Anh ấy đã lấy chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao để nâng cao triển vọng nghề nghiệp.
- 2
The course provides a certificate of advanced information technology for IT professionals.
Khóa học cung cấp chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao cho các chuyên gia CNTT.
Ghi chú dùng từ chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao
Chứng chỉ này thể hiện khả năng sử dụng công nghệ thông tin nâng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'certification' (chứng nhận), 'IT skills' (kỹ năng CNTT), 'professional development' (phát triển nghề nghiệp).
Video minh hoạ chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao
Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao"
Chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao tiếng Anh là gì?
Chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao tiếng Anh là "certificate of advanced information technology" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ xác nhận khả năng ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao.
"certificate of advanced information technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of advanced information technology" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao". Chứng chỉ này thể hiện khả năng sử dụng công nghệ thông tin nâng cao.
Phát âm "certificate of advanced information technology" như thế nào?
"certificate of advanced information technology" có phiên âm IPA /sərˈtɪfɪkət ʌv ədˈvænst ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of advanced information technology"?
Anh ấy đã lấy chứng chỉ ứng dụng công nghệ thông tin nâng cao để nâng cao triển vọng nghề nghiệp. — He earned a certificate of advanced information technology to improve his career prospects.