Tiếng Việt
Chứng khít hàm tiếng Anh là gì?
chứng khít hàm tiếng Anh là tight jaw /taɪt ʤɔ/. Tình trạng hàm bị siết chặt hoặc cứng lại, gây khó khăn trong việc mở miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tight jaw
Ví dụ câu với chứng khít hàm / tight jaw
- 1
Anh ấy cảm thấy chứng khít hàm sau khi cười lớn.
He felt tight jaw after laughing loudly.
- 2
Chứng khít hàm có thể do căng thẳng hoặc stress.
Tight jaw can be caused by stress or tension.
Ghi chú dùng từ chứng khít hàm
Chứng khít hàm là tình trạng hàm bị siết chặt, thường liên quan đến căng thẳng hoặc các vấn đề về cơ hàm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'TMJ disorder' (rối loạn khớp hàm) và 'jaw clenching' (siết chặt hàm).
Video minh hoạ chứng khít hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng khít hàm
Câu hỏi thường gặp về "chứng khít hàm"
Chứng khít hàm tiếng Anh là gì?
Chứng khít hàm tiếng Anh là "tight jaw" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hàm bị siết chặt hoặc cứng lại, gây khó khăn trong việc mở miệng.
"tight jaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tight jaw" nghĩa tiếng Việt là "chứng khít hàm". Chứng khít hàm là tình trạng hàm bị siết chặt, thường liên quan đến căng thẳng hoặc các vấn đề về cơ hàm.
Phát âm "tight jaw" như thế nào?
"tight jaw" có phiên âm IPA /taɪt ʤɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tight jaw"?
He felt tight jaw after laughing loudly. — Anh ấy cảm thấy chứng khít hàm sau khi cười lớn.