Tiếng Việt
Hàm dưới tiếng Anh là gì?
hàm dưới tiếng Anh là Lower jaw /ˈloʊər dʒɔː/. Xương hàm dưới, phần xương hàm phía dưới của khuôn mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lower jaw
Ví dụ câu với hàm dưới / Lower jaw
- 1
Anh ấy bị gãy hàm dưới sau tai nạn.
He broke his lower jaw in the accident.
- 2
Bác sĩ kiểm tra hàm dưới của bệnh nhân.
The doctor examined the patient's lower jaw.
Ghi chú dùng từ hàm dưới
Hàm dưới là xương quan trọng giúp nhai và phát âm. Các từ liên quan: 'upper jaw' (hàm trên), 'mandible' (xương hàm dưới, tên gọi y học), 'jawbone' (xương hàm).
Video minh hoạ hàm dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàm dưới
Câu hỏi thường gặp về "hàm dưới"
Hàm dưới tiếng Anh là gì?
Hàm dưới tiếng Anh là "Lower jaw" (danh từ), nghĩa là: Xương hàm dưới, phần xương hàm phía dưới của khuôn mặt.
"Lower jaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lower jaw" nghĩa tiếng Việt là "hàm dưới". Hàm dưới là xương quan trọng giúp nhai và phát âm.
Phát âm "Lower jaw" như thế nào?
"Lower jaw" có phiên âm IPA /ˈloʊər dʒɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lower jaw"?
He broke his lower jaw in the accident. — Anh ấy bị gãy hàm dưới sau tai nạn.