The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng thư bảo lãnh tiếng Anh là gì?

chứng thư bảo lãnh tiếng Anh là letter of guarantee /ˈlɛtər ɒv ˌɡærənˈtiː/. Chứng thư xác nhận cam kết của người bảo lãnh sẽ chịu trách nhiệm thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ nếu người được bảo lãnh không thực hiện.

Hình minh hoạ "chứng thư bảo lãnh" tiếng Anh là "letter of guarantee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

letter of guarantee

Danh từ
/ˈlɛtər ɒv ˌɡærənˈtiː/

Ví dụ câu với chứng thư bảo lãnh / letter of guarantee

  1. 1

    The bank issued a letter of guarantee for the project.

    Ngân hàng đã phát hành chứng thư bảo lãnh cho dự án.

  2. 2

    A letter of guarantee is often required in international trade.

    Chứng thư bảo lãnh thường được yêu cầu trong thương mại quốc tế.

Ghi chú dùng từ chứng thư bảo lãnh

Chứng thư bảo lãnh là một loại giấy tờ cam kết pháp lý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'surety bond' (bảo lãnh), 'guarantor' (người bảo lãnh), 'obligation' (nghĩa vụ).

Video minh hoạ chứng thư bảo lãnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng thư bảo lãnh

Câu hỏi thường gặp về "chứng thư bảo lãnh"

Chứng thư bảo lãnh tiếng Anh là gì?

Chứng thư bảo lãnh tiếng Anh là "letter of guarantee" (danh từ), nghĩa là: Chứng thư xác nhận cam kết của người bảo lãnh sẽ chịu trách nhiệm thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ nếu người được bảo lãnh không thực hiện.

"letter of guarantee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"letter of guarantee" nghĩa tiếng Việt là "chứng thư bảo lãnh". Chứng thư bảo lãnh là một loại giấy tờ cam kết pháp lý.

Phát âm "letter of guarantee" như thế nào?

"letter of guarantee" có phiên âm IPA /ˈlɛtər ɒv ˌɡærənˈtiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "letter of guarantee"?

Ngân hàng đã phát hành chứng thư bảo lãnh cho dự án. — The bank issued a letter of guarantee for the project.