Tiếng Việt
Chứng thư số tiếng Anh là gì?
chứng thư số tiếng Anh là digital document /ˈdɪʤɪtl ˈdɒkjʊmənt/. Tài liệu số được xác nhận bằng chữ ký điện tử để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
digital document
Ví dụ câu với chứng thư số / digital document
- 1
Chứng thư số giúp xác thực danh tính trực tuyến một cách an toàn.
A digital document with a digital certificate ensures secure online identity verification.
- 2
Bạn cần chứng thư số để ký các hợp đồng điện tử.
You need a digital certificate to sign electronic contracts.
Ghi chú dùng từ chứng thư số
Chứng thư số là dạng tài liệu điện tử có thể xác minh được, liên quan đến chữ ký số và bảo mật thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'chữ ký số' (digital signature), 'bảo mật' (security), 'xác thực' (authentication).
Video minh hoạ chứng thư số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng thư số
Câu hỏi thường gặp về "chứng thư số"
Chứng thư số tiếng Anh là gì?
Chứng thư số tiếng Anh là "digital document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu số được xác nhận bằng chữ ký điện tử để đảm bảo tính xác thực và toàn vẹn.
"digital document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"digital document" nghĩa tiếng Việt là "chứng thư số". Chứng thư số là dạng tài liệu điện tử có thể xác minh được, liên quan đến chữ ký số và bảo mật thông tin.
Phát âm "digital document" như thế nào?
"digital document" có phiên âm IPA /ˈdɪʤɪtl ˈdɒkjʊmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "digital document"?
A digital document with a digital certificate ensures secure online identity verification. — Chứng thư số giúp xác thực danh tính trực tuyến một cách an toàn.