The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tích xanh tiếng Anh là gì?

tích xanh tiếng Anh là verification badge /ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən bæʤ/. Biểu tượng xác minh màu xanh dùng để xác nhận danh tính của người dùng trên các nền tảng mạng xã hội.

Hình minh hoạ "tích xanh" tiếng Anh là "verification badge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

verification badge

Danh từ
/ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən bæʤ/

Ví dụ câu với tích xanh / verification badge

  1. 1

    Bạn có thể nhận biết người nổi tiếng qua tích xanh trên hồ sơ của họ.

    You can identify celebrities by their verification badge on their profiles.

  2. 2

    Tích xanh giúp người dùng phân biệt giữa người thật và giả mạo.

    The verification badge helps users distinguish between real and fake accounts.

Ghi chú dùng từ tích xanh

Tích xanh là biểu tượng xác minh trên mạng xã hội, thể hiện độ tin cậy của tài khoản. Các thuật ngữ liên quan: 'verified account' (tài khoản đã xác minh), 'blue check' (dấu tích xanh), 'social media verification' (xác minh mạng xã hội).

Video minh hoạ tích xanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tích xanh

Câu hỏi thường gặp về "tích xanh"

Tích xanh tiếng Anh là gì?

Tích xanh tiếng Anh là "verification badge" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng xác minh màu xanh dùng để xác nhận danh tính của người dùng trên các nền tảng mạng xã hội.

"verification badge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"verification badge" nghĩa tiếng Việt là "tích xanh". Tích xanh là biểu tượng xác minh trên mạng xã hội, thể hiện độ tin cậy của tài khoản.

Phát âm "verification badge" như thế nào?

"verification badge" có phiên âm IPA /ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən bæʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "verification badge"?

You can identify celebrities by their verification badge on their profiles. — Bạn có thể nhận biết người nổi tiếng qua tích xanh trên hồ sơ của họ.