Tiếng Việt
Sự thẩm tra tiếng Anh là gì?
sự thẩm tra tiếng Anh là verification /ˌvɛrəfɪˈkeɪʃən/. Quá trình xác minh tính chính xác hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
verification
Ví dụ câu với sự thẩm tra / verification
- 1
Việc xác minh danh tính của khách hàng là rất quan trọng trong ngân hàng.
Verifying customer identities is crucial in banking.
- 2
Chúng tôi cần thực hiện xác minh trước khi chấp nhận đơn xin việc.
We need to perform verification before accepting the job application.
Ghi chú dùng từ sự thẩm tra
Sự thẩm tra là quá trình kiểm tra để xác nhận tính đúng đắn hoặc hợp lệ của thông tin hoặc dữ liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'validation' (xác nhận), và 'authentication' (xác thực).
Video minh hoạ sự thẩm tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự thẩm tra
Câu hỏi thường gặp về "sự thẩm tra"
Sự thẩm tra tiếng Anh là gì?
Sự thẩm tra tiếng Anh là "verification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác minh tính chính xác hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
"verification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"verification" nghĩa tiếng Việt là "sự thẩm tra". Sự thẩm tra là quá trình kiểm tra để xác nhận tính đúng đắn hoặc hợp lệ của thông tin hoặc dữ liệu.
Phát âm "verification" như thế nào?
"verification" có phiên âm IPA /ˌvɛrəfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "verification"?
Verifying customer identities is crucial in banking. — Việc xác minh danh tính của khách hàng là rất quan trọng trong ngân hàng.