The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm kê tài sản tiếng Anh là gì?

kiểm kê tài sản tiếng Anh là verification of assets /ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃᵊn ɒv ˈæsɛts/. Quá trình xác nhận và kiểm tra chính xác số lượng và giá trị tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân.

Hình minh hoạ "kiểm kê tài sản" tiếng Anh là "verification of assets"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

verification of assets

Danh từ
/ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃᵊn ɒv ˈæsɛts/

Ví dụ câu với kiểm kê tài sản / verification of assets

  1. 1

    The company conducted a verification of assets before the audit.

    Công ty đã tiến hành kiểm kê tài sản trước cuộc kiểm toán.

  2. 2

    Verification of assets is essential for accurate financial reporting.

    Việc kiểm kê tài sản là cần thiết để báo cáo tài chính chính xác.

Ghi chú dùng từ kiểm kê tài sản

Kiểm kê tài sản giúp xác định chính xác tài sản của doanh nghiệp. Các thuật ngữ liên quan: 'asset' (tài sản), 'audit' (kiểm toán), 'financial report' (báo cáo tài chính).

Video minh hoạ kiểm kê tài sản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm kê tài sản

Câu hỏi thường gặp về "kiểm kê tài sản"

Kiểm kê tài sản tiếng Anh là gì?

Kiểm kê tài sản tiếng Anh là "verification of assets" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác nhận và kiểm tra chính xác số lượng và giá trị tài sản của một tổ chức hoặc cá nhân.

"verification of assets" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"verification of assets" nghĩa tiếng Việt là "kiểm kê tài sản". Kiểm kê tài sản giúp xác định chính xác tài sản của doanh nghiệp.

Phát âm "verification of assets" như thế nào?

"verification of assets" có phiên âm IPA /ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃᵊn ɒv ˈæsɛts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "verification of assets"?

Công ty đã tiến hành kiểm kê tài sản trước cuộc kiểm toán. — The company conducted a verification of assets before the audit.