Tiếng Việt
Chứng từ liên quan tiếng Anh là gì?
chứng từ liên quan tiếng Anh là related document /rɪˈleɪtɪd ˈdɑkjəmɛnt/. Tài liệu hoặc giấy tờ liên quan đến một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
related document
Ví dụ câu với chứng từ liên quan / related document
- 1
Các chứng từ liên quan đến hợp đồng đã được gửi đến phòng kế toán.
The related documents for the contract have been sent to the accounting department.
- 2
Bạn cần cung cấp tất cả các chứng từ liên quan để hoàn tất thủ tục.
You need to provide all related documents to complete the procedure.
Ghi chú dùng từ chứng từ liên quan
Chứng từ liên quan đề cập đến các tài liệu liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'document' (tài liệu), 'record' (bản ghi), 'file' (tập tin).
Video minh hoạ chứng từ liên quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng từ liên quan
Câu hỏi thường gặp về "chứng từ liên quan"
Chứng từ liên quan tiếng Anh là gì?
Chứng từ liên quan tiếng Anh là "related document" (danh từ), nghĩa là: Tài liệu hoặc giấy tờ liên quan đến một vấn đề hoặc hoạt động nào đó.
"related document" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"related document" nghĩa tiếng Việt là "chứng từ liên quan". Chứng từ liên quan đề cập đến các tài liệu liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động.
Phát âm "related document" như thế nào?
"related document" có phiên âm IPA /rɪˈleɪtɪd ˈdɑkjəmɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "related document"?
The related documents for the contract have been sent to the accounting department. — Các chứng từ liên quan đến hợp đồng đã được gửi đến phòng kế toán.